Trước khi có bản vẽ

Làm nội thất nhà phố hết khoảng bao nhiêu?

Chọn phòng, nhập diện tích, xem khoảng chi phí theo 3 mức hoàn thiện. Số chính xác chỉ có sau khi có bản thiết kế.

Ảnh minh hoạ phong cách từng mức, không phải sản phẩm hay công trình cụ thể.

1. Chọn phòng muốn làm nội thất

Bấm vào phòng để chọn hoặc bỏ. Thêm phòng ngủ, WC theo đúng số phòng nhà anh/chị. Diện tích tính theo sàn của phòng.

2. Khoảng chi phí tham khảo

PhòngCơ bảnKháCao cấp

3. Tự chỉnh từng món

Xem ảnh và đơn giá từng món, tự chọn mức và số lượng, tổng tiền cập nhật ngay. Để lại số điện thoại để mở bảng.

Mã xác nhận giúp bảng giá đến đúng chủ nhà. Thông tin chỉ dùng để App Làm Nhà liên hệ tư vấn nội thất khi anh/chị cần.
Cách đọc: mỗi mức là một khoảng, không phải báo giá. Tổng đã gồm dự phòng phát sinh 10–20% và phí thiết kế nội thất.
Đã tính: đồ gỗ đóng sẵn, đồ rời chính (sofa, giường, bàn ăn, nệm), thiết bị bếp chính, thiết bị vệ sinh (bồn cầu, tủ lavabo, sen vòi, vách kính, phụ kiện), trần thạch cao, sàn gỗ phòng ngủ, đèn, rèm.
Chưa tính: sơn bả, gạch, đường ống điện nước, cửa, bình nóng lạnh, đồ điện tử, tủ lạnh, đồ trang trí.
Lưu ý: nếu thiết bị vệ sinh đã nằm trong hợp đồng xây nhà, anh/chị chọn "Không làm" cho các món đó ở bảng từng món để không tính hai lần.
Nguồn giá: giá tham khảo thị trường từ bảng giá công khai của các đơn vị nội thất, chủ yếu tại TP.HCM. Bảng giá phiên bản 0.2, cập nhật tháng 9/2026. Tỉnh khác có thể chênh lệch.
Muốn biết con số sát với căn nhà của mình?

KTS của App Làm Nhà tư vấn phạm vi nội thất phù hợp ngân sách, miễn phí.

Chat với MyMy

Tham khảo nhanh: nội thất nhà phố 5×20 m

Khoảng chi phí nội thất tham khảo cho 5 phòng chuẩn theo 3 mức Cơ bản, Khá, Cao cấp. Giá tham khảo thị trường tháng 9/2026, chủ yếu tại TP.HCM (bảng giá phiên bản 0.2). Không phải báo giá; muốn con số theo đúng nhà mình, chọn phòng và diện tích ở trên.

PhòngCơ bảnKháCao cấp
Phòng khách (25 m²)19,4–32,2 triệu42–78,6 triệu77,5–155,9 triệu
Bếp + phòng ăn (25 m²)31,4–45,1 triệu58,1–95,9 triệu99–178,4 triệu
Phòng ngủ chính (20 m²)23,2–29,5 triệu46,4–70,3 triệu80,5–141,1 triệu
Phòng ngủ phụ (12 m²)18,4–23,9 triệu37,2–56 triệu65,1–115,9 triệu
WC (4 m²)7,5–12 triệu26,2–40,7 triệu49,3–94,3 triệu
Tổng 5 phòng, gồm dự phòng 10–20% và phí thiết kế120,2–181,6 triệu241,3–420,2 triệu418,8–833 triệu